intelligence quotient

/in'telidʤəns'kwouʃənt/
Học thuật
Thân thiện
intelligence quotient

A student receives a report showing her intelligence quotient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ số thông minh: Một con số đo lường khả năng trí tuệ của một người, thường được xác định thông qua các bài kiểm tra tiêu chuẩn. Chỉ số này so sánh tuổi trí tuệ với tuổi thực tế.
    • Hệ số thông minh: Thuật ngữ trong tâm lý học, viết tắt IQ, dùng để đánh giá mức độ thông minh tương đối so với mức trung bình của dân số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A high intelligence quotient is often associated with strong problem-solving skills. (Một chỉ số thông minh cao thường được liên hệ với kỹ năng giải quyết vấn đề mạnh mẽ.)
    • The psychologist explained that the intelligence quotient is just one measure of cognitive ability. (Nhà tâm lý học giải thích rằng hệ số thông minh chỉ một thước đo khả năng nhận thức.)
    • His intelligence quotient was assessed using a standardized test. (Chỉ số thông minh của anh ấy được đánh giá bằng một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a high/low intelligence quotient": chỉ số thông minh cao/thấp.

    • The program is designed for children who have a very high intelligence quotient. (Chương trình được thiết kế cho những trẻ em chỉ số thông minh rất cao.)
  • "Intelligence quotient test": Bài kiểm tra chỉ số thông minh (Lưu ý: Đây một cụm danh từ, không phải từ đơn mục tiêu).

    • She is preparing to take an intelligence quotient test. ( ấy đang chuẩn bị làm một bài kiểm tra chỉ số thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • IQ (viết tắt): Chỉ số thông minh. Đây dạng viết tắt phổ biến của "intelligence quotient".

    • His IQ is above average. (Chỉ số IQ của anh ấy trên mức trung bình.)
  • Cognitive ability (n): Năng lực nhận thức. Đây một khái niệm rộng hơn, bao gồm các kỹ năng IQ đo lường.

    • Memory and reasoning are key parts of cognitive ability. (Trí nhớ lập luận những phần chính của năng lực nhận thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental age ratio: Tỷ lệ tuổi trí tuệ (một thành phần trong công thức tính IQ cổ điển).
  • IQ score: Điểm số IQ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "intelligence quotient")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "intelligence quotient")

intelligence quotient

A student receives a report showing her intelligence quotient.

danh từ
  1. (tâm lý học) (viết tắt) I.Q., hệ số thông minh (so với một người bình thường)

Từ đồng nghĩa